Food cost là gì? Cách tính & kiểm soát menu quán ăn
Quay lại danh sách bài viết

3 tháng 6, 2026

Food cost là gì? Cách tính & kiểm soát menu quán ăn

Food cost là gì? Công thức tính, mục tiêu 28–35% quán cơm, kiểm soát hao hụt và menu engineering — Bếp Anh Tư.

Food cost (giá vốn thực phẩm) là chỉ số quan trọng nhất mà chủ quán mới thường bỏ qua — cho đến khi cuối tháng không còn tiền trả lương.

Food cost là gì?

Food cost % = (Chi phí nguyên liệu một suất ÷ Giá bán) × 100

Không tính lương bếp, thuê nhà, điện — chỉ nguyên liệu đi vào món.

Mục tiêu food cost theo mô hình

  • Quán cơm / cơm tấm: 28–35%
  • Quán nhậu, ăn vặt: 25–32%
  • Cà phê + ăn nhẹ: 22–30%
  • Fine dining: 25–32% (nguyên liệu cao cấp, giá bán cao hơn)

Cách tính food cost từng món (5 bước)

  1. Liệt kê gram/ml từng nguyên liệu (phiếu định lượng).
  2. Nhân với giá mua thực tế (đã gồm hao hụt sơ bộ 3–5%).
  3. Cộng tổng = giá vốn suất.
  4. Chia cho giá bán × 100 = food cost %.
  5. So với mục tiêu — nếu > 38% với quán cơm, cần điều chỉnh khẩu phần hoặc giá.

Ví dụ phở bò tại Pleiku: nước dùng + thịt + bánh 18.000đ, bán 55.000đ32,7% — ổn.

Hao hụt (waste) — kẻ giết lợi nhuận thầm lặng

Hao hụt bình thường: 3–5%. Không kiểm soát: 10–15%.

Cách giảm:

  • Kiểm kho 2 lần/tuần giai đoạn đầu.
  • Prep theo forecast suất bán (đừt prep quá sáng).
  • Báo cáo món trả / hủy cuối ca.

Menu engineering — giữ món nào?

Phân loại 4 ô:

  • Bán chạy + lãi cao → hero dish, đẩy marketing.
  • Bán chạy + lãi thấp → tăng giá hoặc giảm khẩu phần.
  • Bán chậm + lãi cao → đổi tên, đổi vị trí menu.
  • Bán chậm + lãi thấpcắt.

Liên quan: mở quán cơm kinh doanhkhoá học F&Bkinh nghiệm mở quán.