Chi phí setup nhà hàng không chỉ là tiền thuê và nội thất — nhiều chủ đầu tư “vỡ kế hoạch” vì bỏ sót PCCC, hệ thống bếp, phí mềm và vốn lưu động 3 tháng đầu.
Chi phí setup nhà hàng gồm những hạng mục nào?
1. Mặt bằng (25–35% tổng vốn)
- Cọc thuê 3–6 tháng
- Tiền thuê tháng đầu
- Phí môi giới (nếu có): 0,5–1 tháng thuê
2. Thi công & MEP (20–30%)
- Điện, nước, thoát sàn bếp
- Hút mùi, chữa cháy cơ bản
- Sàn, tường, trần — functional trước, decor sau
3. Bếp & thiết bị (20–25%)
- Bếp công nghiệp, tủ mát, tủ đông
- Bàn inox, dụng cụ
- POS, camera kho
4. Pháp lý & PCCC (5–12%)
- Giấy phép kinh doanh, ATTP
- PCCC (quán nướng/lẩu): 50–150 triệu — hay bị underestimate
5. Marketing mở cửa (3–8%)
- Biển hiệu, menu in
- Google Maps, ảnh chụp
- Sự kiện khai trương 7–14 ngày
6. Vốn lưu động & dự phòng (15–25%)
- Nguyên liệu 7–14 ngày
- Lương 1–2 tháng trước khi break-even
- Quỹ sửa chữa thiết bị
Bảng dự toán tham khảo (nhà hàng 80–120 ghế, tỉnh)
- Tổng setup (không gồm dự phòng): 450–900 triệu
- Dự phòng 4 tháng: 120–250 triệu
- Tổng an toàn: 570 triệu – 1,15 tỷ
Quán nhỏ hơn (40 ghế, casual): 250–450 triệu — xem setup cafe có bếp.
5 khoản “ẩn” hay quên
- Bảo hiểm, phí quản lý tòa nhà
- Thiết kế MEP sửa lại vì bếp đổi layout
- Training nhân sự trước khai trương (2–3 tuần lương)
- Hao hụt nguyên liệu tháng 1 (8–12%)
- Marketing sau khai trương — không chỉ 1 tuần
Cách giảm chi phí setup không cắt chất lượng
- Thuê mặt bằng đã có bếp / PCCC
- Mua thiết bị cũ còn tốt (tủ mát, bàn inox)
- Menu thu gọn → bếp nhỏ hơn
- Decor tối giản — ánh sáng ấm + sạch > sang
Xem setup nhà hàng Tây Nguyên • Kinh nghiệm mở quán • Tư vấn Zalo.



