Cách định giá menu quán ăn — margin, food cost & tâm lý giá
Quay lại danh sách bài viết

17 tháng 5, 2026

Cách định giá menu quán ăn — margin, food cost & tâm lý giá

Cách định giá menu quán ăn: food cost 28–35%, công thức giá bán, psych pricing & combo tăng bill — từ Bếp Anh Tư Pleiku.

Cách định giá menu quán ăn sai là nguyên nhân số 1 khiến quán bán đông mà không lãi — hoặc giá cao nhưng khách không quay lại. Chef Nguyễn Văn Lộc khuyên: định giá từ cost thật, không copy menu quán bên cạnh.

Công thức định giá cơ bản

Giá bán = Cost nguyên liệu ÷ Food cost % mục tiêu

Ví dụ: món cost 18.000đ, food cost mục tiêu 30% → giá bán = 18.000 ÷ 0,30 = 60.000đ.

Food cost % khác nhau theo mô hình:

  • Quán cơm / phở mass: 28–32%
  • Casual dining: 30–35%
  • Fine dining / signature: 32–38% (margin bù bằng trải nghiệm)

Xem chi tiết food cost là gì.

4 bước định giá menu thực chiến

Bước 1 — Tính cost từng món (gram chuẩn)

  • Cân từng nguyên liệu theo recipe chuẩn
  • Cộng gia vị, dầu ăn, gas (~ 3–5% cost)
  • Cập nhật khi NCC tăng giá — ít nhất 2 tuần/lần

Bước 2 — Gán nhóm menu (Engineering)

  • Star: bán chạy + margin cao → giữ giá, quảng bá
  • Plowhorse: bán chạy + margin thấp → tăng giá nhẹ hoặc giảm portion
  • Puzzle: ít bán + margin cao → đổi tên, chụp ảnh đẹp
  • Dog: ít bán + margin thấp → bỏ khỏi menu

Đọc menu engineering.

Bước 3 — Psych pricing (tâm lý giá)

  • Giá 49.000 / 59.000 / 89.000 thường chấp nhận tốt hơn số tròn
  • Anchor: đặt món đắt nhất trên menu (signature) — các món còn lại “hợp lý” hơn
  • Combo (tô + nước + trứng): tăng bill 12–18% mà khách thấy “tiết kiệm”

Bước 4 — Test giá 2–4 tuần

  • Theo dõi số suất bán + margin từng món
  • Tăng giá 5–8% một lần — không nhảy 15% gây sốc
  • Thông báo Zalo cho khách quen nếu tăng > 10%

Lỗi định giá phổ biến

  1. Không tính lương bếp, điện, thuê vào giá — chỉ nhìn cost nguyên liệu
  2. Giá rẻ cạnh tranh — race to bottom, không có tiền marketing
  3. Menu quá dài — món ít bán kéo food cost tổng lên
  4. Delivery bán cùng giá dine-in — phải cộng 15–25% hoặc combo riêng

Checklist trước khi in menu mới

  • Mỗi món có recipe card gram + cost cập nhật
  • Food cost trung bình menu ≤ 33% (casual)
  • ≥ 2 món margin > 65% (đồ uống / topping)
  • Giá đồng bộ Google Maps, Grab, biển hiệu

CTA: Quản lý dòng tiềnKhoá học kinh doanh • Zalo 0784 437 979.